18 Premium Live Autumn

A. Griezmann

LW 88
RW 87
18A France 21.3.1991 (35) 16 176cm 73kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Griezmann
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 85
Chuyền bóng 80
Rê bóng 87
Phòng thủ 53
Thể chất 70
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 85 86 86 85 85 79 67 70 67 62 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 67 70 67 62 27
Tốc độ 84
Tăng tốc 87
Dứt điểm 90
Lực sút 80
Sút xa 81
Chọn vị trí 89
Vô lê 86
Penalty 74
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 81
Chuyền dài 76
Đá phạt 76
Sút xoáy 83
Rê bóng 87
Giữ bóng 89
Khéo léo 89
Thăng bằng 80
Phản ứng 89
Kèm người 61
Lấy bóng 47
Cắt bóng 40
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 64
Thể lực 81
Quyết đoán 70
Nhảy 89
Bình tĩnh 86
TM đổ người 21
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
2351
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xoáy › Phá bẫy việt vị
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Phá bẫy việt vị

Phá bẫy việt vị

Di chuyển khôn khéo phá bẫy việt vị

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Atlético de Madrid
2021 - 2023 Atlético de Madrid
2019 - 2021 FC Barcelona
2014 - 2019 Atlético de Madrid
2009 - 2014 Real Sociedad
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
A. Griezmann 31 119 118 So sánh
CF
A. Griezmann 30 117 118 So sánh
CF
A. Griezmann 30 117 116 So sánh
CF
A. Griezmann 27 114 115 So sánh
CF
A. Griezmann 27 113 113 So sánh
CF
A. Griezmann 27 113 113 So sánh
ST
A. Griezmann 27 113 113 So sánh
RW
A. Griezmann 27 112 112 So sánh
CF
A. Griezmann 26 110 110 So sánh
LW
A. Griezmann 25 108 106 So sánh
RW
A. Griezmann 23 105 106 So sánh
ST
A. Griezmann 22 104 105 So sánh
CAM
A. Griezmann 21 100 102 So sánh
LW
A. Griezmann 22 100 98 So sánh
CF
A. Griezmann 19 101 100 So sánh
CAM
A. Griezmann 20 101 93 So sánh
ST
A. Griezmann 20 99 99 So sánh
CF
A. Griezmann 20 98 95 So sánh
RW
A. Griezmann 17 98 100 So sánh
CF
A. Griezmann 18 96 91 So sánh
CF
A. Griezmann 19 96 95 So sánh
CAM
A. Griezmann 18 94 93 So sánh
ST
A. Griezmann 19 93 88 So sánh
LW
A. Griezmann 18 92 85 So sánh
LW
A. Griezmann 17 91 92 So sánh
RW
A. Griezmann 17 94 90 So sánh
CF
A. Griezmann 17 98 91 So sánh
RW
A. Griezmann 16 92 90 So sánh
RW
A. Griezmann 15 98 86 So sánh
ST
A. Griezmann 16 88 79 So sánh
LW
A. Griezmann 15 92 86 So sánh
LW
A. Griezmann 14 85 80 So sánh
LW
A. Griezmann 13 79 73 So sánh
LW
A. Griezmann 12 81 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Griezmann 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Griezmann 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Griezmann 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.