Best of Europe 21

Bernardo Silva

CAM 94
RW 94
BOE21 Portugal 10.8.1994 (32) 18 173cm 64kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ Bernardo Silva
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 87
Chuyền bóng 92
Rê bóng 98
Phòng thủ 75
Thể chất 78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 89 94 93 94 94 93 84 86 84 77 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 84 86 84 77 22
Tốc độ 91
Tăng tốc 97
Dứt điểm 87
Lực sút 82
Sút xa 94
Chọn vị trí 96
Vô lê 81
Penalty 89
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 93
Chuyền dài 92
Đá phạt 87
Sút xoáy 93
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Khéo léo 102
Thăng bằng 103
Phản ứng 97
Kèm người 73
Lấy bóng 80
Cắt bóng 78
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 69
Thể lực 95
Quyết đoán 79
Nhảy 81
Bình tĩnh 95
TM đổ người 14
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 19
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
2630
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Manchester City
2015~2015 AS Monaco
2015~2017 AS Monaco
2014~2015 AS Monaco
2014~2017 AS Monaco
2013~2014 SL Benfica
2013~2015 SL Benfica
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
Bernardo Silva 29 117 112 So sánh
CAM
Bernardo Silva 29 116 121 So sánh
ST
Bernardo Silva 28 116 115 So sánh
RW
Bernardo Silva 28 114 114 So sánh
RW
Bernardo Silva 27 113 114 So sánh
RW
Bernardo Silva 27 112 115 So sánh
CAM
Bernardo Silva 26 111 115 So sánh
LB
Bernardo Silva 25 111 110 So sánh
CAM
Bernardo Silva 23 110 106 So sánh
RW
Bernardo Silva 25 109 106 So sánh
CAM
Bernardo Silva 21 108 111 So sánh
CAM
Bernardo Silva 24 106 109 So sánh
RW
Bernardo Silva 23 104 106 So sánh
CAM
Bernardo Silva 20 103 107 So sánh
RW
Bernardo Silva 20 100 104 So sánh
CM
Bernardo Silva 20 99 105 So sánh
CM
Bernardo Silva 19 99 105 So sánh
CM
Bernardo Silva 18 99 105 So sánh
RM
Bernardo Silva 20 98 105 So sánh
RW
Bernardo Silva 20 98 105 So sánh
LW
Bernardo Silva 19 97 89 So sánh
CAM
Bernardo Silva 17 95 101 So sánh
RW
Bernardo Silva 16 92 99 So sánh
CAM
Bernardo Silva 16 90 97 So sánh
CAM
Bernardo Silva 17 90 93 So sánh
RW
Bernardo Silva 15 88 95 So sánh
RM
Bernardo Silva 14 89 95 So sánh
RM
Bernardo Silva 15 86 83 So sánh
RM
Bernardo Silva 15 86 84 So sánh
CAM
Bernardo Silva 14 85 87 So sánh
RW
Bernardo Silva 14 85 83 So sánh
LM
Bernardo Silva 14 84 79 So sánh
CM
Bernardo Silva 11 77 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Bernardo Silva BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Bernardo Silva BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Bernardo Silva BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.