Multi-League Champions

C. Tévez

CF 101
MC Argentina 5.2.1984 (42) 21 173cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Tévez
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 105
Sút bóng 104
Chuyền bóng 92
Rê bóng 104
Phòng thủ 60
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 99 101 101 101 99 94 81 83 80 74 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 81 83 80 74 20
Tốc độ 104
Tăng tốc 107
Dứt điểm 108
Lực sút 101
Sút xa 105
Chọn vị trí 103
Vô lê 101
Penalty 94
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 85
Chuyền dài 84
Đá phạt 83
Sút xoáy 99
Rê bóng 108
Giữ bóng 97
Khéo léo 104
Thăng bằng 110
Phản ứng 101
Kèm người 50
Lấy bóng 68
Cắt bóng 56
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 98
Thể lực 105
Quyết đoán 106
Nhảy 86
Bình tĩnh 105
TM đổ người 8
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 8
2753
Chỉ số ẩn: › Tranh cãi › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Qua người ( AI )
Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~2021 Boca Juniors
2017~2018 Shanghai Shenhua
2015~2016 Boca Juniors
2013~2015 Juventus F.C
2009~2013 Manchester City
2007~2009 Manchester United
2006~2009 West Ham United
2005~2006 코린치안스
2001~2005 Boca Juniors
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
C. Tévez 33 124 124 So sánh
CF
C. Tévez 32 124 126 So sánh
ST
C. Tévez 31 119 120 So sánh
RW
C. Tévez 30 119 120 So sánh
ST
C. Tévez 29 115 117 So sánh
CF
C. Tévez 28 113 113 So sánh
ST
C. Tévez 27 112 111 So sánh
ST
C. Tévez 27 112 115 So sánh
CF
C. Tévez 27 111 113 So sánh
ST
C. Tévez 22 102 100 So sánh
CF
C. Tévez 21 101 107 So sánh
CAM
C. Tévez 17 93 101 So sánh
CF
C. Tévez 16 86 90 So sánh
CF
C. Tévez 14 85 70 So sánh
CF
C. Tévez 7 71 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Tévez MC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Tévez MC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Tévez MC thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.