Veteran

C. Tévez

CF 101
ST 99
VTR Argentina 5.2.1984 (42) 21 171cm 77kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Tévez
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 104
Chuyền bóng 95
Rê bóng 102
Phòng thủ 61
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 99 101 101 101 100 95 83 85 81 76 16
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 83 85 81 76 16
Tốc độ 101
Tăng tốc 108
Dứt điểm 107
Lực sút 106
Sút xa 102
Chọn vị trí 99
Vô lê 97
Penalty 98
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 87
Chuyền dài 85
Đá phạt 84
Sút xoáy 93
Rê bóng 107
Giữ bóng 95
Khéo léo 102
Thăng bằng 110
Phản ứng 104
Kèm người 52
Lấy bóng 67
Cắt bóng 59
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 96
Thể lực 107
Quyết đoán 107
Nhảy 87
Bình tĩnh 104
TM đổ người 7
TM bắt bóng 5
TM phát bóng 6
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 5
2738
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~2021 Boca Juniors
2017~2018 Shanghai Shenhua
2015~2016 Boca Juniors
2013~2015 Juventus F.C
2009~2013 Manchester City
2007~2009 Manchester United
2006~2009 West Ham United
2005~2006 코린치안스
2001~2005 Boca Juniors
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
C. Tévez 33 124 124 So sánh
CF
C. Tévez 32 124 126 So sánh
ST
C. Tévez 31 119 120 So sánh
RW
C. Tévez 30 119 120 So sánh
ST
C. Tévez 29 115 117 So sánh
CF
C. Tévez 28 113 113 So sánh
ST
C. Tévez 27 112 111 So sánh
ST
C. Tévez 27 112 115 So sánh
CF
C. Tévez 27 111 113 So sánh
ST
C. Tévez 22 102 100 So sánh
CF
C. Tévez 21 101 105 So sánh
CAM
C. Tévez 17 93 101 So sánh
CF
C. Tévez 16 86 90 So sánh
CF
C. Tévez 14 85 70 So sánh
CF
C. Tévez 7 71 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Tévez VTR có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Tévez VTR được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Tévez VTR thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.