UEFA EURO 2024

F. Chiesa

LB 111
RB 109
EU24 Italy 25.10.1997 (29) 22 175cm 70kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Chiesa
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 101
Chuyền bóng 96
Rê bóng 104
Phòng thủ 69
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 99 101 101 100 100 94 83 85 82 78 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 83 85 82 78 28
Tốc độ 108
Tăng tốc 108
Dứt điểm 102
Lực sút 104
Sút xa 102
Chọn vị trí 100
Vô lê 94
Penalty 89
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 99
Chuyền dài 94
Đá phạt 90
Sút xoáy 104
Rê bóng 107
Giữ bóng 99
Khéo léo 107
Thăng bằng 101
Phản ứng 101
Kèm người 81
Lấy bóng 63
Cắt bóng 57
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 89
Thể lực 95
Quyết đoán 98
Nhảy 89
Bình tĩnh 105
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
2816
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 Liverpool
2022 - 2024 Juventus
2020 - 2022 Juventus
2016 - 2020 Fiorentina
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
F. Chiesa 30 118 113 So sánh
LW
F. Chiesa 28 113 114 So sánh
LW
F. Chiesa 27 112 110 So sánh
LW
F. Chiesa 26 109 107 So sánh
CF
F. Chiesa 24 106 108 So sánh
RW
F. Chiesa 24 105 105 So sánh
RW
F. Chiesa 22 104 100 So sánh
RW
F. Chiesa 23 104 100 So sánh
RW
F. Chiesa 22 102 101 So sánh
RW
F. Chiesa 17 96 96 So sánh
CAM
F. Chiesa 18 97 97 So sánh
LW
F. Chiesa 18 96 98 So sánh
CF
F. Chiesa 18 98 94 So sánh
RW
F. Chiesa 17 88 91 So sánh
RW
F. Chiesa 14 85 85 So sánh
CAM
F. Chiesa 14 86 82 So sánh
RM
F. Chiesa 14 88 84 So sánh
CDM
F. Chiesa 13 83 79 So sánh
LW
F. Chiesa 11 82 79 So sánh
LM
F. Chiesa 9 73 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. Chiesa EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. Chiesa EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. Chiesa EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.