23 Heroes

J. Mascherano

CB 109
CDM 109
23HR Argentina 8.6.1984 (42) 25 174cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Mascherano
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 80
Chuyền bóng 99
Rê bóng 102
Phòng thủ 111
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 92 95 95 98 98 103 109 105 106 109 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 109 105 106 109 26
Tốc độ 100
Tăng tốc 99
Dứt điểm 72
Lực sút 96
Sút xa 83
Chọn vị trí 81
Vô lê 76
Penalty 82
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 83
Chuyền dài 110
Đá phạt 88
Sút xoáy 93
Rê bóng 100
Giữ bóng 106
Khéo léo 98
Thăng bằng 113
Phản ứng 107
Kèm người 113
Lấy bóng 113
Cắt bóng 112
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 103
Thể lực 111
Quyết đoán 112
Nhảy 109
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 19
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 14
2966
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~2020 Estudiantes de la Plata
2018~2020 Hebei FC
2010~2018 FC Barcelona
2008~2010 Liverpool
2007~2008 Liverpool
2006~2008 West Ham United
2005~2006 코린치안스
2003~2005 River Plate
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
J. Mascherano 32 124 126 So sánh
LM
J. Mascherano 30 123 117 So sánh
RM
J. Mascherano 30 121 124 So sánh
CB
J. Mascherano 30 118 118 So sánh
CB
J. Mascherano 28 114 115 So sánh
CB
J. Mascherano 27 113 113 So sánh
CDM
J. Mascherano 27 112 118 So sánh
CDM
J. Mascherano 26 110 114 So sánh
CB
J. Mascherano 24 107 107 So sánh
CDM
J. Mascherano 20 100 102 So sánh
CDM
J. Mascherano 19 98 96 So sánh
CDM
J. Mascherano 19 97 101 So sánh
CDM
J. Mascherano 15 86 91 So sánh
RB
J. Mascherano 11 83 79 So sánh
CAM
J. Mascherano 13 85 78 So sánh
CDM
J. Mascherano 13 80 85 So sánh
RB
J. Mascherano 6 71 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Mascherano 23HR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Mascherano 23HR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Mascherano 23HR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.