23 Heroes
J. Mascherano
CB
109
CDM
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
99
Sút bóng
80
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
111
Thể chất
107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
92
95
95
98
98
103
109
105
106
109
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
109
105
106
109
26
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
72
Lực sút
96
Sút xa
83
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
82
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
83
Chuyền dài
110
Đá phạt
88
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
113
Phản ứng
107
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
2966
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Thánh chuyền bóng
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Thánh chuyền bóng
Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~2020 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2010~2018 |
|
| 2008~2010 |
|
| 2007~2008 |
|
| 2006~2008 |
|
| 2005~2006 | 코린치안스 |
| 2003~2005 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
J. Mascherano | 32 | 124 | 126 |
|
|
LM
|
J. Mascherano | 30 | 123 | 117 |
|
|
RM
|
J. Mascherano | 30 | 121 | 124 |
|
|
CB
|
J. Mascherano | 30 | 118 | 118 |
|
|
CB
|
J. Mascherano | 28 | 114 | 115 |
|
|
CB
|
J. Mascherano | 27 | 113 | 113 |
|
|
CDM
|
J. Mascherano | 27 | 112 | 118 |
|
|
CDM
|
J. Mascherano | 26 | 110 | 114 |
|
|
CB
|
J. Mascherano | 24 | 107 | 107 |
|
|
CDM
|
J. Mascherano | 20 | 100 | 102 |
|
|
CDM
|
J. Mascherano | 19 | 98 | 96 |
|
|
CDM
|
J. Mascherano | 19 | 97 | 101 |
|
|
CDM
|
J. Mascherano | 15 | 86 | 91 |
|
|
RB
|
J. Mascherano | 11 | 83 | 79 |
|
|
CAM
|
J. Mascherano | 13 | 85 | 78 |
|
|
CDM
|
J. Mascherano | 13 | 80 | 85 |
|
|
RB
|
J. Mascherano | 6 | 71 | 59 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Mascherano 23HR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Mascherano 23HR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Mascherano 23HR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano
J. Mascherano