Champions of Europe

J. Mascherano

CB 114
CDM 114
CU Argentina 8.6.1984 (42) 28 174cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Mascherano
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 87
Chuyền bóng 105
Rê bóng 106
Phòng thủ 115
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 99 101 101 104 103 109 114 110 111 114 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 114 110 111 114 29
Tốc độ 106
Tăng tốc 106
Dứt điểm 82
Lực sút 103
Sút xa 87
Chọn vị trí 88
Vô lê 83
Penalty 86
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 89
Chuyền dài 117
Đá phạt 91
Sút xoáy 97
Rê bóng 102
Giữ bóng 113
Khéo léo 103
Thăng bằng 117
Phản ứng 112
Kèm người 118
Lấy bóng 116
Cắt bóng 118
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 110
Thể lực 115
Quyết đoán 116
Nhảy 113
Bình tĩnh 111
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
3133
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~2020 Estudiantes de la Plata
2018~2020 Hebei FC
2010~2018 FC Barcelona
2008~2010 Liverpool
2007~2008 Liverpool
2006~2008 West Ham United
2005~2006 코린치안스
2003~2005 River Plate
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
J. Mascherano 32 124 126 So sánh
LM
J. Mascherano 30 123 117 So sánh
RM
J. Mascherano 30 121 124 So sánh
CB
J. Mascherano 30 118 118 So sánh
CB
J. Mascherano 27 113 113 So sánh
CDM
J. Mascherano 27 112 118 So sánh
CDM
J. Mascherano 26 110 114 So sánh
CB
J. Mascherano 25 109 111 So sánh
CB
J. Mascherano 24 107 107 So sánh
CDM
J. Mascherano 20 100 102 So sánh
CDM
J. Mascherano 19 98 96 So sánh
CDM
J. Mascherano 19 97 101 So sánh
CDM
J. Mascherano 15 86 91 So sánh
RB
J. Mascherano 11 83 79 So sánh
CAM
J. Mascherano 13 85 78 So sánh
CDM
J. Mascherano 13 80 85 So sánh
RB
J. Mascherano 6 71 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Mascherano CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Mascherano CU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Mascherano CU khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.