Untouchable Champions

J. Mascherano

LM 123
RWB 121
UC Argentina 8.6.1984 (42) 30 174cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Mascherano
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 92
Chuyền bóng 112
Rê bóng 109
Phòng thủ 121
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 104 105 106 109 108 114 120 115 116 119 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 120 115 116 119 34
Tốc độ 110
Tăng tốc 111
Dứt điểm 86
Lực sút 107
Sút xa 93
Chọn vị trí 91
Vô lê 90
Penalty 89
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 95
Chuyền dài 123
Đá phạt 94
Sút xoáy 105
Rê bóng 104
Giữ bóng 115
Khéo léo 109
Thăng bằng 122
Phản ứng 119
Kèm người 121
Lấy bóng 121
Cắt bóng 123
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 116
Thể lực 117
Quyết đoán 119
Nhảy 117
Bình tĩnh 116
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 24
3310
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Thánh chuyền bóng › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020 - 2020 Estudiantes de La Plata
2018 - 2020 Hebei Football Club
2010 - 2018 FC Barcelona
2008 - 2010 Liverpool
2006 - 2008 West Ham United
2007 - 2008 Liverpool
2005 - 2006 Corinthians
2003 - 2005 River Plate
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
J. Mascherano 32 124 126 So sánh
RM
J. Mascherano 30 121 124 So sánh
CB
J. Mascherano 30 118 118 So sánh
CB
J. Mascherano 28 114 115 So sánh
CB
J. Mascherano 27 113 113 So sánh
CDM
J. Mascherano 27 112 118 So sánh
CDM
J. Mascherano 26 110 114 So sánh
CB
J. Mascherano 25 109 111 So sánh
CB
J. Mascherano 24 107 107 So sánh
CDM
J. Mascherano 20 100 102 So sánh
CDM
J. Mascherano 19 98 96 So sánh
CDM
J. Mascherano 19 97 101 So sánh
CDM
J. Mascherano 15 86 91 So sánh
RB
J. Mascherano 11 83 79 So sánh
CAM
J. Mascherano 13 85 78 So sánh
CDM
J. Mascherano 13 80 85 So sánh
RB
J. Mascherano 6 71 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Mascherano UC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Mascherano UC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Mascherano UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.