Greatest Runner-Ups

J. Mascherano

CB 113
GRU Argentina 8.6.1984 (42) 27 174cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Mascherano
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 105
Sút bóng 86
Chuyền bóng 106
Rê bóng 103
Phòng thủ 115
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 98 99 100 103 102 108 113 109 110 113 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 113 109 110 113 29
Tốc độ 105
Tăng tốc 105
Dứt điểm 79
Lực sút 104
Sút xa 88
Chọn vị trí 87
Vô lê 82
Penalty 83
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 88
Chuyền dài 117
Đá phạt 88
Sút xoáy 98
Rê bóng 98
Giữ bóng 108
Khéo léo 103
Thăng bằng 118
Phản ứng 111
Kèm người 116
Lấy bóng 116
Cắt bóng 116
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 109
Thể lực 113
Quyết đoán 114
Nhảy 111
Bình tĩnh 113
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
3113
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~2020 Estudiantes de la Plata
2018~2020 Hebei FC
2010~2018 FC Barcelona
2008~2010 Liverpool
2007~2008 Liverpool
2006~2008 West Ham United
2005~2006 코린치안스
2003~2005 River Plate
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
J. Mascherano 32 124 126 So sánh
LM
J. Mascherano 30 123 117 So sánh
RM
J. Mascherano 30 121 124 So sánh
CB
J. Mascherano 30 118 118 So sánh
CB
J. Mascherano 28 114 115 So sánh
CDM
J. Mascherano 27 112 118 So sánh
CDM
J. Mascherano 26 110 114 So sánh
CB
J. Mascherano 25 109 111 So sánh
CB
J. Mascherano 24 107 107 So sánh
CDM
J. Mascherano 20 100 102 So sánh
CDM
J. Mascherano 19 98 96 So sánh
CDM
J. Mascherano 19 97 101 So sánh
CDM
J. Mascherano 15 86 91 So sánh
RB
J. Mascherano 11 83 79 So sánh
CAM
J. Mascherano 13 85 78 So sánh
CDM
J. Mascherano 13 80 85 So sánh
RB
J. Mascherano 6 71 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Mascherano GRU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Mascherano GRU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Mascherano GRU khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.