20 UEFA Champions League
João Cancelo
RB
96
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
95
Thể chất
89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
90
94
93
93
95
92
92
96
96
93
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
92
96
96
93
25
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
61
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
81
Đá phạt
82
Sút xoáy
91
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
102
Cắt bóng
87
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
83
Thể lực
104
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
2706
Chỉ số ẩn:
› Qua người ( AI )
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2023 |
|
| 2023~2024 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2023 |
|
| 2019~2024 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
João Cancelo | 30 | 124 | 125 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 28 | 118 | 118 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 27 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 27 | 116 | 117 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 26 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 26 | 114 | 115 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 25 | 113 | 113 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 25 | 111 | 112 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 25 | 111 | 113 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 23 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 21 | 106 | 108 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 22 | 105 | 106 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 21 | 104 | 106 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 20 | 102 | 103 |
|
|
RM
|
João Cancelo | 19 | 101 | 103 |
|
|
RM
|
João Cancelo | 18 | 97 | 101 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 95 | 101 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 95 | 105 |
|
|
CDM
|
João Cancelo | 18 | 95 | 99 |
|
|
CM
|
João Cancelo | 15 | 101 | 99 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 16 | 90 | 97 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 15 | 89 | 96 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 14 | 86 | 94 |
|
|
CAM
|
João Cancelo | 14 | 85 | 93 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 14 | 83 | 85 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 13 | 82 | 85 |
|
|
CDM
|
João Cancelo | 13 | 82 | 90 |
|
|
CAM
|
João Cancelo | 13 | 84 | 81 |
|
|
CM
|
João Cancelo | 9 | 77 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của João Cancelo 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của João Cancelo 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, João Cancelo 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo