24 Premium Live
João Cancelo
RM
97
LB
96
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
94
Sút bóng
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
93
Thể chất
86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
91
96
95
96
97
97
95
97
96
92
39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
95
97
96
92
39
Tốc độ
91
Tăng tốc
99
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
84
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
78
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
98
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
2848
Chỉ số ẩn:
› Sút má ngoài
› Sút xa ( AI )
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Tinh tế
› Qua người ( AI )
Sút má ngoài
Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2023 |
|
| 2023~2024 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2023 |
|
| 2019~2024 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
João Cancelo | 30 | 124 | 125 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 28 | 118 | 118 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 27 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 27 | 116 | 117 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 26 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 26 | 114 | 115 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 25 | 113 | 113 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 25 | 111 | 112 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 25 | 111 | 113 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 23 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 21 | 106 | 108 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 22 | 105 | 106 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 21 | 104 | 106 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 20 | 102 | 103 |
|
|
RM
|
João Cancelo | 19 | 101 | 103 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 96 | 104 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 95 | 101 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 95 | 105 |
|
|
CDM
|
João Cancelo | 18 | 95 | 99 |
|
|
CM
|
João Cancelo | 15 | 101 | 99 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 16 | 90 | 97 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 15 | 89 | 96 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 14 | 86 | 94 |
|
|
CAM
|
João Cancelo | 14 | 85 | 93 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 14 | 83 | 85 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 13 | 82 | 85 |
|
|
CDM
|
João Cancelo | 13 | 82 | 90 |
|
|
CAM
|
João Cancelo | 13 | 84 | 81 |
|
|
CM
|
João Cancelo | 9 | 77 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của João Cancelo 24PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của João Cancelo 24PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, João Cancelo 24PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo