LEGEND OF THE LOAN
João Cancelo
RB
102
RWB
102
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
104
Sút bóng
88
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
100
Thể chất
89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
95
100
98
99
101
100
100
102
102
97
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
100
102
102
97
23
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
79
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
109
Chuyền dài
103
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
106
Giữ bóng
98
Khéo léo
106
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
82
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
94
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
2916
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2023 |
|
| 2023~2024 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2023 |
|
| 2019~2024 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
João Cancelo | 30 | 124 | 125 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 28 | 118 | 118 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 27 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 27 | 116 | 117 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 26 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 26 | 114 | 115 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 25 | 113 | 113 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 25 | 111 | 112 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 25 | 111 | 113 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 23 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 21 | 106 | 108 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 22 | 105 | 106 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 21 | 104 | 106 |
|
|
RM
|
João Cancelo | 19 | 101 | 103 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 96 | 104 |
|
|
RM
|
João Cancelo | 18 | 97 | 101 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 95 | 101 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 95 | 105 |
|
|
CDM
|
João Cancelo | 18 | 95 | 99 |
|
|
CM
|
João Cancelo | 15 | 101 | 99 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 16 | 90 | 97 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 15 | 89 | 96 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 14 | 86 | 94 |
|
|
CAM
|
João Cancelo | 14 | 85 | 93 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 14 | 83 | 85 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 13 | 82 | 85 |
|
|
CDM
|
João Cancelo | 13 | 82 | 90 |
|
|
CAM
|
João Cancelo | 13 | 84 | 81 |
|
|
CM
|
João Cancelo | 9 | 77 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của João Cancelo LOL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của João Cancelo LOL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, João Cancelo LOL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo