Top Transfer
João Cancelo
RB
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
80
Thể chất
75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
77
81
80
80
83
80
80
84
83
79
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
80
84
83
79
22
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
62
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
80
Vô lê
59
Penalty
50
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
87
Chuyền dài
78
Đá phạt
73
Sút xoáy
85
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
2345
Chỉ số ẩn:
› Qua người ( AI )
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2023 |
|
| 2023~2024 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2023 |
|
| 2019~2024 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2015~2018 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
João Cancelo | 30 | 124 | 125 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 28 | 118 | 118 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 27 | 117 | 117 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 27 | 116 | 117 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 26 | 115 | 116 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 26 | 114 | 115 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 25 | 113 | 113 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 25 | 111 | 112 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 25 | 111 | 113 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 23 | 108 | 110 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 21 | 106 | 108 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 22 | 105 | 106 |
|
|
LB
|
João Cancelo | 21 | 104 | 106 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 20 | 102 | 103 |
|
|
RM
|
João Cancelo | 19 | 101 | 103 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 96 | 104 |
|
|
RM
|
João Cancelo | 18 | 97 | 101 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 95 | 101 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 17 | 95 | 105 |
|
|
CDM
|
João Cancelo | 18 | 95 | 99 |
|
|
CM
|
João Cancelo | 15 | 101 | 99 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 16 | 90 | 97 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 15 | 89 | 96 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 14 | 86 | 94 |
|
|
CAM
|
João Cancelo | 14 | 85 | 93 |
|
|
RB
|
João Cancelo | 13 | 82 | 85 |
|
|
CDM
|
João Cancelo | 13 | 82 | 90 |
|
|
CAM
|
João Cancelo | 13 | 84 | 81 |
|
|
CM
|
João Cancelo | 9 | 77 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của João Cancelo TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của João Cancelo TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, João Cancelo TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo
João Cancelo