20 UEFA Champions League
J. Matip
CB
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
70
Sút bóng
55
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
88
Thể chất
85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87
70
70
71
73
73
78
84
80
81
87
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
84
80
81
87
21
Tốc độ
76
Tăng tốc
63
Dứt điểm
48
Lực sút
71
Sút xa
59
Chọn vị trí
60
Vô lê
57
Penalty
48
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
64
Chuyền dài
78
Đá phạt
32
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
89
Thể lực
73
Quyết đoán
92
Nhảy
81
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
2166
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2016~ |
|
| 2016~2024 |
|
| 2009~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
J. Matip | 22 | 106 | 102 |
|
|
CB
|
J. Matip | 22 | 105 | 96 |
|
|
CB
|
J. Matip | 21 | 103 | 94 |
|
|
CB
|
J. Matip | 20 | 102 | 95 |
|
|
RW
|
J. Matip | 17 | 93 | 76 |
|
|
CDM
|
J. Matip | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
J. Matip | 15 | 86 | 78 |
|
|
LB
|
J. Matip | 13 | 95 | 76 |
|
|
CB
|
J. Matip | 13 | 85 | 74 |
|
|
CAM
|
J. Matip | 13 | 85 | 74 |
|
|
CDM
|
J. Matip | 13 | 81 | 80 |
|
|
CB
|
J. Matip | 12 | 81 | 74 |
|
|
RB
|
J. Matip | 11 | 83 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Matip 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Matip 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Matip 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip