22 UEFA Champions League
J. Matip
CB
103
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
94
Sút bóng
68
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
105
Thể chất
100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
84
84
85
88
88
93
101
96
98
103
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
101
96
98
103
25
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
63
Penalty
52
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
70
Chuyền dài
100
Đá phạt
39
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
78
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
94
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
2625
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2016~ |
|
| 2016~2024 |
|
| 2009~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
J. Matip | 22 | 106 | 102 |
|
|
CB
|
J. Matip | 22 | 105 | 96 |
|
|
CB
|
J. Matip | 20 | 102 | 95 |
|
|
RW
|
J. Matip | 17 | 93 | 76 |
|
|
CDM
|
J. Matip | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
J. Matip | 15 | 87 | 73 |
|
|
CB
|
J. Matip | 15 | 86 | 78 |
|
|
LB
|
J. Matip | 13 | 95 | 76 |
|
|
CB
|
J. Matip | 13 | 85 | 74 |
|
|
CAM
|
J. Matip | 13 | 85 | 74 |
|
|
CDM
|
J. Matip | 13 | 81 | 80 |
|
|
CB
|
J. Matip | 12 | 81 | 74 |
|
|
RB
|
J. Matip | 11 | 83 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Matip 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Matip 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Matip 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip