FREE AGENT

J. Matip

CB 105
FA Cameroon 8.8.1991 (35) 22 194cm 90kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Matip
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 67
Chuyền bóng 90
Rê bóng 86
Phòng thủ 107
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 83 83 84 88 87 94 103 96 99 105 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 103 96 99 105 25
Tốc độ 93
Tăng tốc 85
Dứt điểm 63
Lực sút 84
Sút xa 67
Chọn vị trí 64
Vô lê 62
Penalty 56
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 68
Chuyền dài 102
Đá phạt 37
Sút xoáy 75
Rê bóng 83
Giữ bóng 91
Khéo léo 79
Thăng bằng 93
Phản ứng 104
Kèm người 106
Lấy bóng 108
Cắt bóng 107
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 105
Thể lực 96
Quyết đoán 106
Nhảy 98
Bình tĩnh 100
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
2627
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016~ Liverpool
2016~2024 Liverpool
2009~2016 FC Schalke 04
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
J. Matip 22 106 102 So sánh
CB
J. Matip 21 103 94 So sánh
CB
J. Matip 20 102 95 So sánh
RW
J. Matip 17 93 76 So sánh
CDM
J. Matip 15 93 78 So sánh
CB
J. Matip 15 87 73 So sánh
CB
J. Matip 15 86 78 So sánh
LB
J. Matip 13 95 76 So sánh
CB
J. Matip 13 85 74 So sánh
CAM
J. Matip 13 85 74 So sánh
CDM
J. Matip 13 81 80 So sánh
CB
J. Matip 12 81 74 So sánh
RB
J. Matip 11 83 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Matip FA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Matip FA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Matip FA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.