Home Grown
J. Matip
CB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
108
Thể chất
105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
92
90
92
94
93
99
105
99
100
106
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
105
99
100
106
24
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
82
Lực sút
90
Sút xa
68
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
55
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
72
Chuyền dài
109
Đá phạt
46
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
101
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
102
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
2760
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2016~ |
|
| 2016~2024 |
|
| 2009~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
J. Matip | 22 | 105 | 96 |
|
|
CB
|
J. Matip | 21 | 103 | 94 |
|
|
CB
|
J. Matip | 20 | 102 | 95 |
|
|
RW
|
J. Matip | 17 | 93 | 76 |
|
|
CDM
|
J. Matip | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
J. Matip | 15 | 87 | 73 |
|
|
CB
|
J. Matip | 15 | 86 | 78 |
|
|
LB
|
J. Matip | 13 | 95 | 76 |
|
|
CB
|
J. Matip | 13 | 85 | 74 |
|
|
CAM
|
J. Matip | 13 | 85 | 74 |
|
|
CDM
|
J. Matip | 13 | 81 | 80 |
|
|
CB
|
J. Matip | 12 | 81 | 74 |
|
|
RB
|
J. Matip | 11 | 83 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Matip HG thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Matip HG kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Matip HG khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip