21 UEFA Champions League
J. Matip
CB
102
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
89
Sút bóng
65
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
104
Thể chất
100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
83
83
84
87
87
93
100
95
97
102
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
100
95
97
102
26
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
56
Lực sút
88
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
74
Chuyền dài
101
Đá phạt
42
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
77
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
95
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
2643
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2016~ |
|
| 2016~2024 |
|
| 2009~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
J. Matip | 22 | 106 | 102 |
|
|
CB
|
J. Matip | 22 | 105 | 96 |
|
|
CB
|
J. Matip | 21 | 103 | 94 |
|
|
RW
|
J. Matip | 17 | 93 | 76 |
|
|
CDM
|
J. Matip | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
J. Matip | 15 | 87 | 73 |
|
|
CB
|
J. Matip | 15 | 86 | 78 |
|
|
LB
|
J. Matip | 13 | 95 | 76 |
|
|
CB
|
J. Matip | 13 | 85 | 74 |
|
|
CAM
|
J. Matip | 13 | 85 | 74 |
|
|
CDM
|
J. Matip | 13 | 81 | 80 |
|
|
CB
|
J. Matip | 12 | 81 | 74 |
|
|
RB
|
J. Matip | 11 | 83 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của J. Matip 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của J. Matip 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Matip 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip
J. Matip