25 FCO Superchampions League

J. Cruyff

RW 119
CB 118
25FSL Netherlands 25.4.1947 (79) 30 180cm 71kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Cruyff
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 115
Chuyền bóng 115
Rê bóng 120
Phòng thủ 67
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 115 117 117 117 117 111 94 95 91 84 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 94 95 91 84 33
Tốc độ 113
Tăng tốc 119
Dứt điểm 119
Lực sút 109
Sút xa 116
Chọn vị trí 117
Vô lê 115
Penalty 114
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 112
Chuyền dài 114
Đá phạt 113
Sút xoáy 120
Rê bóng 122
Giữ bóng 121
Khéo léo 117
Thăng bằng 114
Phản ứng 116
Kèm người 62
Lấy bóng 58
Cắt bóng 76
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 102
Thể lực 110
Quyết đoán 106
Nhảy 101
Bình tĩnh 120
TM đổ người 24
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 25
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 22
3218
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1983 - 1984 Feyenoord
1981 - 1983 Ajax
1980 - 1981 Washington Diplomats
1981 - 1981 Levante UD
1978 - 1980 Los Angeles Aztecs
1973 - 1978 FC Barcelona
1964 - 1973 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
J. Cruyff 38 136 135 So sánh
CF
J. Cruyff 33 124 126 So sánh
ST
J. Cruyff 34 123 123 So sánh
ST
J. Cruyff 33 122 120 So sánh
CAM
J. Cruyff 32 119 117 So sánh
CF
J. Cruyff 31 118 116 So sánh
CF
J. Cruyff 30 116 113 So sánh
CF
J. Cruyff 29 114 110 So sánh
CF
J. Cruyff 28 114 108 So sánh
CF
J. Cruyff 29 113 108 So sánh
CF
J. Cruyff 28 111 106 So sánh
CF
J. Cruyff 27 109 102 So sánh
CF
J. Cruyff 26 108 100 So sánh
CF
J. Cruyff 26 106 100 So sánh
CF
J. Cruyff 25 105 99 So sánh
CAM
J. Cruyff 24 103 101 So sánh
CAM
J. Cruyff 23 102 97 So sánh
CF
J. Cruyff 22 98 88 So sánh
CAM
J. Cruyff 20 96 91 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Cruyff 25FSL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Cruyff 25FSL được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Cruyff 25FSL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.