iprm

J. Cruyff

CF 136
CAM 136
IPRM Netherlands 25.4.1947 (79) 38 180cm 71kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Cruyff
1
38
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 138
Sút bóng 135
Chuyền bóng 133
Rê bóng 138
Phòng thủ 93
Thể chất 128
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
136 135 136 136 136 136 131 117 118 114 108 55
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
131 117 118 114 108 55
Tốc độ 138
Tăng tốc 140
Dứt điểm 138
Lực sút 133
Sút xa 131
Chọn vị trí 137
Vô lê 139
Penalty 131
Chuyền ngắn 137
Tầm nhìn 137
Tạt bóng 128
Chuyền dài 130
Đá phạt 130
Sút xoáy 138
Rê bóng 140
Giữ bóng 137
Khéo léo 140
Thăng bằng 133
Phản ứng 135
Kèm người 88
Lấy bóng 85
Cắt bóng 102
Đánh đầu 127
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 125
Thể lực 135
Quyết đoán 127
Nhảy 127
Bình tĩnh 141
TM đổ người 44
TM bắt bóng 43
TM phát bóng 49
TM phản xạ 45
TM chọn vị trí 48
3945
Chỉ số ẩn: › › › › › › ›
✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1983 - 1984 Feyenoord
1981 - 1983 Ajax
1980 - 1981 Washington Diplomats
1981 - 1981 Levante UD
1978 - 1980 Los Angeles Aztecs
1973 - 1978 FC Barcelona
1964 - 1973 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
J. Cruyff 33 124 126 So sánh
ST
J. Cruyff 34 123 123 So sánh
ST
J. Cruyff 33 122 120 So sánh
CAM
J. Cruyff 32 119 117 So sánh
CF
J. Cruyff 31 118 116 So sánh
RW
J. Cruyff 30 119 110 So sánh
CF
J. Cruyff 30 116 113 So sánh
CF
J. Cruyff 29 114 110 So sánh
CF
J. Cruyff 28 114 108 So sánh
CF
J. Cruyff 29 113 108 So sánh
CF
J. Cruyff 28 111 106 So sánh
CF
J. Cruyff 27 109 102 So sánh
CF
J. Cruyff 26 108 100 So sánh
CF
J. Cruyff 26 106 100 So sánh
CF
J. Cruyff 25 105 99 So sánh
CAM
J. Cruyff 24 103 101 So sánh
CAM
J. Cruyff 23 102 97 So sánh
CF
J. Cruyff 22 98 88 So sánh
CAM
J. Cruyff 20 96 91 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Cruyff IPRM có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Cruyff IPRM được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Cruyff IPRM thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.