19 Premium Live Autumn

K. De Bruyne

CAM 94
CM 93
19A Belgium 28.6.1991 (35) 17 181cm 70kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. De Bruyne
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 91
Chuyền bóng 96
Rê bóng 92
Phòng thủ 69
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 88 92 92 94 93 93 84 84 80 74 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 84 84 80 74 34
Tốc độ 83
Tăng tốc 84
Dứt điểm 88
Lực sút 96
Sút xa 96
Chọn vị trí 94
Vô lê 88
Penalty 86
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 98
Chuyền dài 96
Đá phạt 89
Sút xoáy 91
Rê bóng 92
Giữ bóng 96
Khéo léo 85
Thăng bằng 83
Phản ứng 96
Kèm người 76
Lấy bóng 67
Cắt bóng 70
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 81
Thể lực 95
Quyết đoán 83
Nhảy 72
Bình tĩnh 96
TM đổ người 29
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 20
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 24
2629
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Dễ chấn thương
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 SSC Napoli
2015 - 2025 Manchester City
2014 - 2015 VfL Wolfsburg
2013 - 2014 Chelsea
2012 - 2013 SV Werder Bremen
2012 - 2012 Chelsea
2012 - 2012 KRC Genk
2009 - 2012 KRC Genk
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. De Bruyne 34 125 128 So sánh
CAM
K. De Bruyne 32 121 123 So sánh
LW
K. De Bruyne 31 118 116 So sánh
CAM
K. De Bruyne 31 118 117 So sánh
CM
K. De Bruyne 30 117 111 So sánh
CM
K. De Bruyne 30 117 112 So sánh
CAM
K. De Bruyne 29 114 108 So sánh
CAM
K. De Bruyne 29 114 107 So sánh
CAM
K. De Bruyne 29 114 110 So sánh
CAM
K. De Bruyne 28 113 112 So sánh
CM
K. De Bruyne 28 113 108 So sánh
CM
K. De Bruyne 25 111 113 So sánh
CM
K. De Bruyne 26 109 107 So sánh
CAM
K. De Bruyne 25 106 108 So sánh
CAM
K. De Bruyne 24 105 104 So sánh
CAM
K. De Bruyne 21 104 106 So sánh
CAM
K. De Bruyne 23 103 106 So sánh
CM
K. De Bruyne 23 104 105 So sánh
CM
K. De Bruyne 21 102 101 So sánh
CAM
K. De Bruyne 21 101 99 So sánh
CM
K. De Bruyne 22 101 101 So sánh
CM
K. De Bruyne 23 101 105 So sánh
CAM
K. De Bruyne 22 101 103 So sánh
CAM
K. De Bruyne 22 100 91 So sánh
CM
K. De Bruyne 21 100 83 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 99 102 So sánh
CAM
K. De Bruyne 20 98 98 So sánh
LB
K. De Bruyne 21 111 94 So sánh
CAM
K. De Bruyne 20 97 99 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 97 94 So sánh
CAM
K. De Bruyne 20 97 99 So sánh
CM
K. De Bruyne 19 96 97 So sánh
CAM
K. De Bruyne 19 96 95 So sánh
CAM
K. De Bruyne 19 96 98 So sánh
CAM
K. De Bruyne 17 93 94 So sánh
CM
K. De Bruyne 18 93 94 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 91 93 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 90 90 So sánh
CAM
K. De Bruyne 16 89 90 So sánh
CAM
K. De Bruyne 16 88 91 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 87 92 So sánh
RM
K. De Bruyne 15 84 88 So sánh
CAM
K. De Bruyne 14 78 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. De Bruyne 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. De Bruyne 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. De Bruyne 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.