Path to Glory

K. De Bruyne

LW 118
RW 118
PTG Belgium 28.6.1991 (35) 31 181cm 75kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. De Bruyne
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 117
Chuyền bóng 121
Rê bóng 116
Phòng thủ 94
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 113 117 117 118 118 116 107 108 105 99 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 107 108 105 99 28
Tốc độ 112
Tăng tốc 114
Dứt điểm 114
Lực sút 122
Sút xa 122
Chọn vị trí 117
Vô lê 109
Penalty 113
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 125
Chuyền dài 120
Đá phạt 116
Sút xoáy 123
Rê bóng 116
Giữ bóng 119
Khéo léo 113
Thăng bằng 117
Phản ứng 115
Kèm người 93
Lấy bóng 99
Cắt bóng 92
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 105
Thể lực 116
Quyết đoán 111
Nhảy 99
Bình tĩnh 122
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
3339
Chỉ số ẩn: › Thánh chuyền bóng › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xoáy › Tạt bóng sớm ( AI )
Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 SSC Napoli
2015 - 2025 Manchester City
2014 - 2015 VfL Wolfsburg
2013 - 2014 Chelsea
2012 - 2013 SV Werder Bremen
2012 - 2012 Chelsea
2012 - 2012 KRC Genk
2009 - 2012 KRC Genk
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. De Bruyne 34 125 128 So sánh
CAM
K. De Bruyne 32 121 123 So sánh
CAM
K. De Bruyne 31 118 117 So sánh
CM
K. De Bruyne 30 117 111 So sánh
CM
K. De Bruyne 30 117 112 So sánh
CAM
K. De Bruyne 29 114 108 So sánh
CAM
K. De Bruyne 29 114 107 So sánh
CAM
K. De Bruyne 29 114 110 So sánh
CAM
K. De Bruyne 28 113 112 So sánh
CM
K. De Bruyne 28 113 108 So sánh
CM
K. De Bruyne 25 111 113 So sánh
CM
K. De Bruyne 26 109 107 So sánh
CAM
K. De Bruyne 25 106 108 So sánh
CAM
K. De Bruyne 24 105 104 So sánh
CAM
K. De Bruyne 21 104 106 So sánh
CAM
K. De Bruyne 23 103 106 So sánh
CM
K. De Bruyne 23 104 105 So sánh
CM
K. De Bruyne 21 102 101 So sánh
CAM
K. De Bruyne 21 101 99 So sánh
CM
K. De Bruyne 22 101 101 So sánh
CM
K. De Bruyne 23 101 105 So sánh
CAM
K. De Bruyne 22 101 103 So sánh
CAM
K. De Bruyne 22 100 91 So sánh
CM
K. De Bruyne 21 100 83 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 99 102 So sánh
CAM
K. De Bruyne 20 98 98 So sánh
LB
K. De Bruyne 21 111 94 So sánh
CAM
K. De Bruyne 20 97 99 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 97 94 So sánh
CAM
K. De Bruyne 20 97 99 So sánh
CM
K. De Bruyne 19 96 97 So sánh
CAM
K. De Bruyne 19 96 95 So sánh
CAM
K. De Bruyne 19 96 98 So sánh
CAM
K. De Bruyne 17 94 95 So sánh
CAM
K. De Bruyne 17 93 94 So sánh
CM
K. De Bruyne 18 93 94 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 91 93 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 90 90 So sánh
CAM
K. De Bruyne 16 89 90 So sánh
CAM
K. De Bruyne 16 88 91 So sánh
CAM
K. De Bruyne 18 87 92 So sánh
RM
K. De Bruyne 15 84 88 So sánh
CAM
K. De Bruyne 14 78 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. De Bruyne PTG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. De Bruyne PTG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. De Bruyne PTG thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.