Chelsea FC Ambassador
M. Desailly
CB
105
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
98
Sút bóng
76
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
107
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
90
89
90
92
91
96
102
97
100
105
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
102
97
100
105
28
Tốc độ
101
Tăng tốc
95
Dứt điểm
70
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
73
Chuyền dài
104
Đá phạt
73
Sút xoáy
78
Rê bóng
89
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
107
Phản ứng
99
Kèm người
109
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
108
Thể lực
102
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
101
TM đổ người
23
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
23
2832
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Tranh cãi
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Tranh cãi
Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC |
| 2004~2005 | 알가라파 SC |
| 1998~2004 |
|
| 1993~1998 |
|
| 1992~1993 |
|
| 1986~1992 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
M. Desailly | 35 | 135 | 137 |
|
|
CDM
|
M. Desailly | 31 | 120 | 125 |
|
|
RW
|
M. Desailly | 32 | 121 | 121 |
|
|
GK
|
M. Desailly | 31 | 122 | 122 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 31 | 119 | 120 |
|
|
RW
|
M. Desailly | 28 | 119 | 118 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 27 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 25 | 109 | 112 |
|
|
CDM
|
M. Desailly | 25 | 107 | 109 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 24 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 23 | 103 | 98 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 23 | 103 | 97 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 21 | 100 | 99 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 21 | 99 | 92 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 18 | 95 | 86 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 18 | 92 | 87 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 16 | 89 | 85 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 17 | 86 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. Desailly CFA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. Desailly CFA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Desailly CFA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly