ICON
M. Desailly
CB
109
CDM
108
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
103
Sút bóng
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
109
Thể chất
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
99
98
99
101
100
105
108
103
105
109
31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
108
103
105
109
31
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
77
Chuyền dài
112
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
104
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
3053
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
› Siêu cản phá
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Siêu cản phá
Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC |
| 2004~2005 | 알가라파 SC |
| 1998~2004 |
|
| 1993~1998 |
|
| 1992~1993 |
|
| 1986~1992 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
M. Desailly | 35 | 135 | 137 |
|
|
CDM
|
M. Desailly | 31 | 120 | 125 |
|
|
RW
|
M. Desailly | 32 | 121 | 121 |
|
|
GK
|
M. Desailly | 31 | 122 | 122 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 31 | 119 | 120 |
|
|
RW
|
M. Desailly | 28 | 119 | 118 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 27 | 111 | 111 |
|
|
CDM
|
M. Desailly | 25 | 107 | 109 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 24 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 24 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 23 | 103 | 98 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 23 | 103 | 97 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 21 | 100 | 99 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 21 | 99 | 92 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 18 | 95 | 86 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 18 | 92 | 87 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 16 | 89 | 85 |
|
|
CB
|
M. Desailly | 17 | 86 | 82 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. Desailly ICON thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. Desailly ICON kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Desailly ICON khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly
M. Desailly