ICON The Moment

M. Desailly

CDM 120
CB 120
ICONTM France 7.9.1968 (58) 31 185cm 81kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Desailly
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 105
Chuyền bóng 112
Rê bóng 112
Phòng thủ 121
Thể chất 123
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 112 110 112 113 112 116 120 116 117 120 44
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 120 116 117 120 44
Tốc độ 115
Tăng tốc 115
Dứt điểm 108
Lực sút 112
Sút xa 100
Chọn vị trí 108
Vô lê 98
Penalty 93
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 96
Chuyền dài 122
Đá phạt 93
Sút xoáy 120
Rê bóng 110
Giữ bóng 113
Khéo léo 116
Thăng bằng 125
Phản ứng 117
Kèm người 121
Lấy bóng 120
Cắt bóng 123
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 123
Thể lực 125
Quyết đoán 123
Nhảy 125
Bình tĩnh 120
TM đổ người 36
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 38
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 35
3498
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Siêu cản phá › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép › Nỗ lực đến cùng
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2005~2005 카타르 SC
2004~2005 알가라파 SC
1998~2004 Chelsea
1993~1998 AC Milan
1992~1993 Olympique Marseille
1986~1992 FC Nantes
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
M. Desailly 35 135 137 So sánh
RW
M. Desailly 32 121 121 So sánh
GK
M. Desailly 31 122 122 So sánh
CB
M. Desailly 31 119 120 So sánh
RW
M. Desailly 28 119 118 So sánh
CB
M. Desailly 27 111 111 So sánh
CB
M. Desailly 25 109 112 So sánh
CDM
M. Desailly 25 107 109 So sánh
CB
M. Desailly 24 105 102 So sánh
CB
M. Desailly 24 105 101 So sánh
CB
M. Desailly 23 103 98 So sánh
CB
M. Desailly 23 103 97 So sánh
CB
M. Desailly 21 100 99 So sánh
CB
M. Desailly 21 99 92 So sánh
CB
M. Desailly 18 95 86 So sánh
CB
M. Desailly 18 92 87 So sánh
CB
M. Desailly 16 89 85 So sánh
CB
M. Desailly 17 86 82 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Desailly ICONTM được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Desailly ICONTM thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Desailly ICONTM được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.