Untouchable Champions

M. Mandžukić

CM 124
LW 123
UC Croatia 21.5.1986 (40) 32 191cm 86kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Mandžukić
1
32
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 122
Chuyền bóng 105
Rê bóng 118
Phòng thủ 91
Thể chất 124
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 122 116 118 115 115 111 103 104 103 104 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 103 104 103 104 40
Tốc độ 114
Tăng tốc 112
Dứt điểm 127
Lực sút 124
Sút xa 111
Chọn vị trí 127
Vô lê 126
Penalty 110
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 99
Chuyền dài 102
Đá phạt 92
Sút xoáy 113
Rê bóng 117
Giữ bóng 122
Khéo léo 112
Thăng bằng 122
Phản ứng 122
Kèm người 85
Lấy bóng 88
Cắt bóng 82
Đánh đầu 127
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 125
Thể lực 122
Quyết đoán 125
Nhảy 127
Bình tĩnh 124
TM đổ người 30
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 28
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 31
3420
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia vô lê › Nỗ lực đến cùng › Đánh đầu mạnh › Xoạc bóng ( AI )
Chuyên gia vô lê

Chuyên gia vô lê

Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2021 Milano FC
2020 - 2021 Al Duhail
2015 - 2020 Juventus
2014 - 2015 Atlético de Madrid
2012 - 2014 FC Bayern München
2010 - 2012 VfL Wolfsburg
2007 - 2010 GNK Dinamo Zagreb
2005 - 2007 NK Zagreb
2003 - 2005 NK Marsonia Slavonski Brod
2003 - 2004 NK Zeljeznicar Slavonski Brod
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
M. Mandžukić 31 122 123 So sánh
ST
M. Mandžukić 30 119 119 So sánh
LM
M. Mandžukić 30 120 118 So sánh
ST
M. Mandžukić 28 115 115 So sánh
ST
M. Mandžukić 15 88 94 So sánh
ST
M. Mandžukić 14 84 84 So sánh
CAM
M. Mandžukić 15 89 84 So sánh
ST
M. Mandžukić 14 82 89 So sánh
CDM
M. Mandžukić 14 82 82 So sánh
ST
M. Mandžukić 11 77 84 So sánh
ST
M. Mandžukić 9 75 75 So sánh
ST
M. Mandžukić 8 72 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Mandžukić UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Mandžukić UC được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Mandžukić UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.