23 Hard Worker

M. Gregoritsch

ST 110
23HW Austria 18.4.1994 (32) 25 193cm 91kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ M. Gregoritsch
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 110
Chuyền bóng 99
Rê bóng 100
Phòng thủ 69
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 110 103 106 103 102 98 86 86 84 84 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 86 86 84 84 27
Tốc độ 105
Tăng tốc 93
Dứt điểm 114
Lực sút 114
Sút xa 102
Chọn vị trí 115
Vô lê 113
Penalty 97
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 96
Chuyền dài 90
Đá phạt 101
Sút xoáy 110
Rê bóng 98
Giữ bóng 106
Khéo léo 91
Thăng bằng 99
Phản ứng 108
Kèm người 63
Lấy bóng 75
Cắt bóng 56
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 116
Thể lực 102
Quyết đoán 95
Nhảy 99
Bình tĩnh 106
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 19
2924
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Đánh đầu mạnh
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Bronby IF
2022~ SC Freiburg
2022~2025 SC Freiburg
2021~2022 FC 아우크스부르크 II
2020~2020 FC Schalke 04
2020~2022 FC Augsburg
2017~ FC Augsburg
2017~2020 FC Augsburg
2017~2022 FC Augsburg
2015~2015 VfL Bochum
2015~2017 Hamburg SV
2014~2014 TSG Hoffenheim
2014~2015 VfL Bochum
2013~2014 FC St. Pauli
2012~2012 미등록 구단
2012~2013 TSG Hoffenheim
2011~2011 TSG Hoffenheim
2011~2012 카펜베르크 SV
2011~2015 TSG Hoffenheim
2010~2011 카펜베르크 SV
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
M. Gregoritsch 27 114 106 So sánh
LB
M. Gregoritsch 24 111 108 So sánh
CM
M. Gregoritsch 17 93 93 So sánh
RW
M. Gregoritsch 16 95 87 So sánh
ST
M. Gregoritsch 16 89 83 So sánh
ST
M. Gregoritsch 13 81 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Gregoritsch 23HW có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Gregoritsch 23HW được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Gregoritsch 23HW thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.