Best of Europe 21
M. Gregoritsch
CM
93
CAM
93
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
90
Phòng thủ
74
Thể chất
91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
93
91
93
93
92
93
85
85
83
82
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
85
85
83
82
24
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
83
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
92
Rê bóng
90
Giữ bóng
98
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
60
Lấy bóng
85
Cắt bóng
70
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
96
Thể lực
93
Quyết đoán
83
Nhảy
75
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
22
2609
Chỉ số ẩn:
› Sút xoáy
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2025 |
|
| 2021~2022 | FC 아우크스부르크 II |
| 2020~2020 |
|
| 2020~2022 |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2020 |
|
| 2017~2022 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2014~2014 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2012~2012 | 미등록 구단 |
| 2012~2013 |
|
| 2011~2011 |
|
| 2011~2012 | 카펜베르크 SV |
| 2011~2015 |
|
| 2010~2011 | 카펜베르크 SV |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RM
|
M. Gregoritsch | 27 | 114 | 106 |
|
|
LB
|
M. Gregoritsch | 24 | 111 | 108 |
|
|
ST
|
M. Gregoritsch | 25 | 110 | 102 |
|
|
RW
|
M. Gregoritsch | 16 | 95 | 87 |
|
|
ST
|
M. Gregoritsch | 16 | 89 | 83 |
|
|
ST
|
M. Gregoritsch | 13 | 81 | 73 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Gregoritsch BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Gregoritsch BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Gregoritsch BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch