24 Premium Live

M. Gregoritsch

RW 95
LW 94
24PLA Austria 18.4.1994 (32) 16 193cm 91kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ M. Gregoritsch
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 71
Sút bóng 93
Chuyền bóng 85
Rê bóng 85
Phòng thủ 60
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 92 86 89 87 86 84 74 74 72 72 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 74 74 72 72 39
Tốc độ 71
Tăng tốc 72
Dứt điểm 94
Lực sút 98
Sút xa 89
Chọn vị trí 96
Vô lê 96
Penalty 80
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 80
Chuyền dài 77
Đá phạt 90
Sút xoáy 96
Rê bóng 85
Giữ bóng 93
Khéo léo 71
Thăng bằng 70
Phản ứng 96
Kèm người 56
Lấy bóng 59
Cắt bóng 53
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 99
Thể lực 87
Quyết đoán 75
Nhảy 99
Bình tĩnh 88
TM đổ người 32
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 32
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 38
2561
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Sút xoáy › TM đấm bóng
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2026 FC Augsburg
2025 - 2026 Brøndby IF
2022 - 2025 Sport-Club Freiburg
2021 - 2022
2020 - 2022 FC Augsburg
2020 - 2020 FC Schalke 04
2017 - 2020 FC Augsburg
2015 - 2017 Hamburger SV
2015 - 2015 VfL Bochum 1848
2014 - 2015 VfL Bochum 1848
2014 - 2014 TSG Hoffenheim
2013 - 2014
2013 - 2014 FC St. Pauli
2012 - 2013 TSG Hoffenheim II
2012 - 2013 TSG Hoffenheim
2012 - 2012
2011 - 2012
2011 - 2011 TSG Hoffenheim
2010 - 2011
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
M. Gregoritsch 27 114 106 So sánh
LB
M. Gregoritsch 24 111 108 So sánh
ST
M. Gregoritsch 25 110 102 So sánh
CM
M. Gregoritsch 17 93 93 So sánh
ST
M. Gregoritsch 16 89 83 So sánh
ST
M. Gregoritsch 13 81 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Gregoritsch 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Gregoritsch 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Gregoritsch 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.