18 Premium Live Autumn

M. Salah

ST 91
LW 88
18A Egypt 15.6.1992 (34) 16 175cm 71kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ M. Salah
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 84
Chuyền bóng 79
Rê bóng 88
Phòng thủ 49
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 84 87 86 86 86 80 68 71 68 60 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 68 71 68 60 28
Tốc độ 90
Tăng tốc 93
Dứt điểm 90
Lực sút 78
Sút xa 83
Chọn vị trí 90
Vô lê 74
Penalty 64
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 79
Chuyền dài 74
Đá phạt 63
Sút xoáy 83
Rê bóng 89
Giữ bóng 88
Khéo léo 90
Thăng bằng 88
Phản ứng 90
Kèm người 43
Lấy bóng 48
Cắt bóng 58
Đánh đầu 62
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 72
Thể lực 84
Quyết đoán 66
Nhảy 70
Bình tĩnh 90
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 18
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 19
2312
Chỉ số ẩn: › Che bóng › Bấm bóng ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xoáy › Phá bẫy việt vị
Che bóng

Che bóng

Cầu thủ tì đè khôn khéo để che chắn bóng

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Phá bẫy việt vị

Phá bẫy việt vị

Di chuyển khôn khéo phá bẫy việt vị

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 Liverpool
2016 - 2017 AS Roma
2015 - 2016 AS Roma
2015 - 2015 Chelsea
2015 - 2015 Fiorentina
2014 - 2015 Chelsea
2012 - 2014 FC Basel 1893
2010 - 2012 Al Mokawloon Al Arab SC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
M. Salah 32 122 125 So sánh
RW
M. Salah 32 121 121 So sánh
RM
M. Salah 32 121 123 So sánh
RW
M. Salah 31 120 122 So sánh
RW
M. Salah 31 119 120 So sánh
RW
M. Salah 29 115 117 So sánh
RW
M. Salah 28 114 111 So sánh
RW
M. Salah 27 112 112 So sánh
RW
M. Salah 27 112 111 So sánh
RW
M. Salah 27 111 111 So sánh
RW
M. Salah 25 108 108 So sánh
RW
M. Salah 23 107 104 So sánh
RW
M. Salah 24 105 99 So sánh
RM
M. Salah 23 104 103 So sánh
RW
M. Salah 21 101 88 So sánh
RW
M. Salah 21 100 93 So sánh
RW
M. Salah 20 100 100 So sánh
RW
M. Salah 20 99 99 So sánh
RW
M. Salah 20 98 97 So sánh
RW
M. Salah 20 98 97 So sánh
RW
M. Salah 19 96 92 So sánh
RW
M. Salah 18 95 96 So sánh
RW
M. Salah 18 95 95 So sánh
RW
M. Salah 18 93 90 So sánh
RW
M. Salah 18 93 91 So sánh
RW
M. Salah 19 93 90 So sánh
CF
M. Salah 16 98 89 So sánh
CF
M. Salah 17 97 89 So sánh
RW
M. Salah 18 92 90 So sánh
LW
M. Salah 16 92 87 So sánh
RW
M. Salah 16 89 86 So sánh
RW
M. Salah 15 86 87 So sánh
RW
M. Salah 12 82 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Salah 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Salah 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Salah 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.