Top Transfer

M. Salah

RW 86
TT Egypt 15.6.1992 (34) 15 175cm 71kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ M. Salah
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 82
Chuyền bóng 80
Rê bóng 88
Phòng thủ 47
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 82 86 85 85 86 80 67 71 67 59 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 67 71 67 59 22
Tốc độ 96
Tăng tốc 97
Dứt điểm 85
Lực sút 81
Sút xa 82
Chọn vị trí 85
Vô lê 77
Penalty 68
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 79
Chuyền dài 79
Đá phạt 66
Sút xoáy 85
Rê bóng 89
Giữ bóng 88
Khéo léo 94
Thăng bằng 90
Phản ứng 84
Kèm người 39
Lấy bóng 45
Cắt bóng 57
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 78
Thể lực 87
Quyết đoán 65
Nhảy 72
Bình tĩnh 92
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 11
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
2300
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Ma tốc độ ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~ Liverpool
2016~2017 AS Roma
2015~2015 Fiorentina
2015~2016 AS Roma
2014~2015 Chelsea
2014~2016 Chelsea
2012~2014 FC Basel 1893
2010~2012 알모칼룬 알아랍 SC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
M. Salah 32 122 125 So sánh
RW
M. Salah 32 121 121 So sánh
RM
M. Salah 32 121 123 So sánh
RW
M. Salah 31 120 122 So sánh
RW
M. Salah 31 119 120 So sánh
RW
M. Salah 29 115 117 So sánh
RW
M. Salah 28 114 111 So sánh
RW
M. Salah 27 112 112 So sánh
RW
M. Salah 27 112 111 So sánh
RW
M. Salah 27 111 111 So sánh
RW
M. Salah 25 108 108 So sánh
RW
M. Salah 23 107 104 So sánh
RW
M. Salah 24 105 99 So sánh
RM
M. Salah 23 104 103 So sánh
RW
M. Salah 21 101 88 So sánh
RW
M. Salah 21 100 93 So sánh
RW
M. Salah 20 100 100 So sánh
RW
M. Salah 20 99 99 So sánh
RW
M. Salah 20 98 97 So sánh
RW
M. Salah 20 98 97 So sánh
RW
M. Salah 19 96 92 So sánh
RW
M. Salah 18 95 96 So sánh
RW
M. Salah 18 95 95 So sánh
RW
M. Salah 18 93 90 So sánh
RW
M. Salah 18 93 91 So sánh
RW
M. Salah 19 93 90 So sánh
CF
M. Salah 16 98 89 So sánh
CF
M. Salah 17 97 89 So sánh
RW
M. Salah 18 92 90 So sánh
LW
M. Salah 16 92 87 So sánh
RW
M. Salah 16 89 86 So sánh
ST
M. Salah 16 91 84 So sánh
RW
M. Salah 12 82 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Salah TT có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Salah TT được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Salah TT thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.