Spotlight
M. Diaby
LM
106
RM
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
97
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
47
Thể chất
78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
97
105
103
104
106
96
76
83
77
61
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
76
83
77
61
27
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
107
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
108
Chuyền dài
97
Đá phạt
53
Sút xoáy
96
Rê bóng
110
Giữ bóng
100
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
104
Kèm người
50
Lấy bóng
41
Cắt bóng
48
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
69
Thể lực
109
Quyết đoán
63
Nhảy
85
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
2635
Chỉ số ẩn:
› Cá nhân
› Ma tốc độ ( AI )
› Qua người ( AI )
Cá nhân
Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2023 |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2016~2018 | 파리 생제르맹 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RW
|
M. Diaby | 28 | 117 | 114 |
|
|
RW
|
M. Diaby | 25 | 110 | 114 |
|
|
LW
|
M. Diaby | 17 | 97 | 97 |
|
|
RW
|
M. Diaby | 17 | 94 | 92 |
|
|
LW
|
M. Diaby | 18 | 94 | 92 |
|
|
LW
|
M. Diaby | 15 | 88 | 79 |
|
|
CAM
|
M. Diaby | 14 | 90 | 76 |
|
|
CF
|
M. Diaby | 12 | 82 | 73 |
|
|
RW
|
M. Diaby | 9 | 77 | 75 |
|
|
CAM
|
M. Diaby | 6 | 89 | 58 |
|
|
RW
|
M. Diaby | 5 | 66 | 54 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Diaby SPL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Diaby SPL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Diaby SPL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby
M. Diaby