23 UEFA Champions League
N. Schlotterbeck
CB
113
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
86
Chuyền bóng
102
Rê bóng
97
Phòng thủ
114
Thể chất
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
99
99
99
100
101
104
111
108
110
113
31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
111
108
110
113
31
Tốc độ
113
Tăng tốc
108
Dứt điểm
86
Lực sút
97
Sút xa
76
Chọn vị trí
99
Vô lê
86
Penalty
77
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
114
Đá phạt
72
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
115
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
114
Thể lực
108
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
107
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
3077
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2020 |
|
| 2019~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 31 | 123 | 117 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 29 | 119 | 112 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 28 | 117 | 113 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 113 | 109 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 112 | 107 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 111 | 103 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 23 | 106 | 99 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 21 | 102 | 96 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 20 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 18 | 97 | 88 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 17 | 95 | 86 |
|
|
RW
|
N. Schlotterbeck | 16 | 93 | 83 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 9 | 77 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của N. Schlotterbeck 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của N. Schlotterbeck 23UCL kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Schlotterbeck 23UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck