26 Team Of The Nominated

N. Schlotterbeck

CB 119
26TN Germany 1.12.1999 (27) 29 191cm 86kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ N. Schlotterbeck
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 96
Chuyền bóng 113
Rê bóng 108
Phòng thủ 120
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 107 108 108 109 110 113 118 116 117 119 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 118 116 117 119 30
Tốc độ 118
Tăng tốc 115
Dứt điểm 90
Lực sút 105
Sút xa 103
Chọn vị trí 104
Vô lê 90
Penalty 85
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 112
Chuyền dài 123
Đá phạt 90
Sút xoáy 110
Rê bóng 107
Giữ bóng 112
Khéo léo 104
Thăng bằng 111
Phản ứng 113
Kèm người 119
Lấy bóng 122
Cắt bóng 120
Đánh đầu 122
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 119
Thể lực 112
Quyết đoán 122
Nhảy 120
Bình tĩnh 115
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 18
3315
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Dễ chấn thương
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Borussia Dortmund
2021~2022 SC Freiburg
2020~2021 1. FC Union Berlin
2019~ SC Freiburg
2019~2020 SC Freiburg
2019~2022 SC Freiburg
2018~2020 SC Freiburg II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
N. Schlotterbeck 31 123 117 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 28 117 113 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 24 113 108 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 26 113 109 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 26 112 107 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 26 111 103 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 23 106 99 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 21 102 96 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 20 99 90 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 18 97 88 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 17 95 86 So sánh
RW
N. Schlotterbeck 16 93 83 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 9 77 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của N. Schlotterbeck 26TN thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của N. Schlotterbeck 26TN kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Schlotterbeck 26TN xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.