26 Team Of The Nominated
N. Schlotterbeck
CB
119
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
116
Sút bóng
96
Chuyền bóng
113
Rê bóng
108
Phòng thủ
120
Thể chất
117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119
107
108
108
109
110
113
118
116
117
119
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
118
116
117
119
30
Tốc độ
118
Tăng tốc
115
Dứt điểm
90
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
112
Chuyền dài
123
Đá phạt
90
Sút xoáy
110
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
104
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
119
Lấy bóng
122
Cắt bóng
120
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
119
Thể lực
112
Quyết đoán
122
Nhảy
120
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
3315
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Chuyền dài ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
› Dễ chấn thương
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2020 |
|
| 2019~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 31 | 123 | 117 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 28 | 117 | 113 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 24 | 113 | 108 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 113 | 109 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 112 | 107 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 111 | 103 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 23 | 106 | 99 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 21 | 102 | 96 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 20 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 18 | 97 | 88 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 17 | 95 | 86 |
|
|
RW
|
N. Schlotterbeck | 16 | 93 | 83 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 9 | 77 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của N. Schlotterbeck 26TN thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của N. Schlotterbeck 26TN kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Schlotterbeck 26TN xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck