Greatest Runner-Ups
N. Schlotterbeck
CB
112
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
97
Chuyền bóng
104
Rê bóng
98
Phòng thủ
113
Thể chất
111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
103
102
102
103
103
106
110
108
110
112
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
110
108
110
112
27
Tốc độ
112
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
84
Penalty
75
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
115
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
113
Thể lực
107
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
3084
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2020 |
|
| 2019~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 31 | 123 | 117 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 29 | 119 | 112 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 28 | 117 | 113 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 24 | 113 | 108 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 113 | 109 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 111 | 103 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 23 | 106 | 99 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 21 | 102 | 96 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 20 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 18 | 97 | 88 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 17 | 95 | 86 |
|
|
RW
|
N. Schlotterbeck | 16 | 93 | 83 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 9 | 77 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của N. Schlotterbeck GRU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của N. Schlotterbeck GRU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Schlotterbeck GRU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck