25 UEFA Champions League

N. Schlotterbeck

CB 113
25ucl Germany 1.12.1999 (27) 26 191cm 86kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ N. Schlotterbeck
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 85
Chuyền bóng 104
Rê bóng 100
Phòng thủ 114
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 100 100 100 102 103 106 112 109 110 113 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 112 109 110 113 31
Tốc độ 111
Tăng tốc 110
Dứt điểm 85
Lực sút 94
Sút xa 79
Chọn vị trí 98
Vô lê 85
Penalty 76
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 96
Chuyền dài 119
Đá phạt 72
Sút xoáy 93
Rê bóng 95
Giữ bóng 108
Khéo léo 98
Thăng bằng 105
Phản ứng 108
Kèm người 113
Lấy bóng 114
Cắt bóng 115
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 115
Thể lực 109
Quyết đoán 113
Nhảy 113
Bình tĩnh 109
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
3082
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Thánh chuyền bóng › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Borussia Dortmund
2021~2022 SC Freiburg
2020~2021 1. FC Union Berlin
2019~ SC Freiburg
2019~2020 SC Freiburg
2019~2022 SC Freiburg
2018~2020 SC Freiburg II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
N. Schlotterbeck 31 123 117 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 29 119 112 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 28 117 113 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 24 113 108 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 26 112 107 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 26 111 103 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 23 106 99 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 21 102 96 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 20 99 90 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 18 97 88 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 17 95 86 So sánh
RW
N. Schlotterbeck 16 93 83 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 9 77 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của N. Schlotterbeck 25ucl thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của N. Schlotterbeck 25ucl kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Schlotterbeck 25ucl gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.