25TS
N. Schlotterbeck
CB
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
89
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
118
Thể chất
116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
104
106
105
106
109
110
116
114
115
117
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
116
114
115
117
33
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
109
Chuyền dài
120
Đá phạt
89
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
117
Thể lực
113
Quyết đoán
119
Nhảy
119
Bình tĩnh
113
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
3251
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Chuyền dài ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2020~2021 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2020 |
|
| 2019~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 31 | 123 | 117 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 29 | 119 | 112 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 24 | 113 | 108 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 113 | 109 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 112 | 107 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 26 | 111 | 103 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 23 | 106 | 99 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 21 | 102 | 96 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 20 | 99 | 90 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 18 | 97 | 88 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 17 | 95 | 86 |
|
|
RW
|
N. Schlotterbeck | 16 | 93 | 83 |
|
|
CB
|
N. Schlotterbeck | 9 | 77 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của N. Schlotterbeck 25TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của N. Schlotterbeck 25TS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Schlotterbeck 25TS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck