Team Of The Season 2026

N. Schlotterbeck

CB 123
CM 121
26TS Germany 1.12.1999 (27) 31 191cm 86kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ N. Schlotterbeck
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 101
Chuyền bóng 117
Rê bóng 113
Phòng thủ 124
Thể chất 122
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 111 112 112 113 115 117 122 120 121 123 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 122 120 121 123 33
Tốc độ 122
Tăng tốc 120
Dứt điểm 97
Lực sút 108
Sút xa 107
Chọn vị trí 107
Vô lê 95
Penalty 88
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 115
Chuyền dài 130
Đá phạt 93
Sút xoáy 113
Rê bóng 112
Giữ bóng 117
Khéo léo 108
Thăng bằng 116
Phản ứng 118
Kèm người 123
Lấy bóng 125
Cắt bóng 123
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 126
Sức mạnh 123
Thể lực 117
Quyết đoán 125
Nhảy 125
Bình tĩnh 119
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
3446
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI ) › Dễ chấn thương
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Borussia Dortmund
2021 - 2022 Sport-Club Freiburg
2020 - 2021 1. FC Union Berlin
2019 - 2020 Sport-Club Freiburg
2018 - 2020 SC Freiburg II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
N. Schlotterbeck 29 119 112 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 28 117 113 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 24 113 108 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 26 113 109 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 26 112 107 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 26 111 103 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 23 106 99 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 21 102 96 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 20 99 90 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 18 97 88 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 17 95 86 So sánh
RW
N. Schlotterbeck 16 93 83 So sánh
CB
N. Schlotterbeck 9 77 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

N. Schlotterbeck 26TS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của N. Schlotterbeck 26TS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, N. Schlotterbeck 26TS thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.