National Hero Debut

P. Maldini

LB 87
NHD Italy 26.6.1968 (58) 17 186cm 77kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Maldini
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 59
Chuyền bóng 75
Rê bóng 66
Phòng thủ 91
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 70 69 68 69 73 74 84 85 87 87 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74 84 85 87 87 20
Tốc độ 90
Tăng tốc 88
Dứt điểm 58
Lực sút 79
Sút xa 44
Chọn vị trí 41
Vô lê 71
Penalty 60
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 80
Chuyền dài 80
Đá phạt 37
Sút xoáy 42
Rê bóng 62
Giữ bóng 68
Khéo léo 73
Thăng bằng 75
Phản ứng 88
Kèm người 91
Lấy bóng 93
Cắt bóng 91
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 85
Thể lực 90
Quyết đoán 72
Nhảy 88
Bình tĩnh 89
TM đổ người 13
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 12
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 15
2237
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1985~2009 AC Milan
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
P. Maldini 37 136 138 So sánh
LB
P. Maldini 32 123 126 So sánh
LM
P. Maldini 33 123 122 So sánh
CM
P. Maldini 32 123 123 So sánh
ST
P. Maldini 32 122 120 So sánh
ST
P. Maldini 29 119 118 So sánh
CB
P. Maldini 29 116 115 So sánh
LB
P. Maldini 29 115 115 So sánh
CB
P. Maldini 28 114 112 So sánh
LB
P. Maldini 28 113 114 So sánh
CB
P. Maldini 27 113 113 So sánh
LB
P. Maldini 27 111 111 So sánh
LWB
P. Maldini 27 111 112 So sánh
LB
P. Maldini 26 108 109 So sánh
CB
P. Maldini 24 105 102 So sánh
CB
P. Maldini 24 104 105 So sánh
LB
P. Maldini 24 104 107 So sánh
CB
P. Maldini 20 98 101 So sánh
LB
P. Maldini 21 98 98 So sánh
CB
P. Maldini 19 96 95 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của P. Maldini NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của P. Maldini NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, P. Maldini NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.