25 LIVE

P. Pogba

RB 77
LB 74
25 LIVE France 15.3.1993 (33) 9 191cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Pogba
1
9
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 59
Sút bóng 70
Chuyền bóng 74
Rê bóng 76
Phòng thủ 55
Thể chất 71
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 70 70 71 73 70 72 66 62 61 63 12
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 66 62 61 63 12
Tốc độ 63
Tăng tốc 56
Dứt điểm 63
Lực sút 81
Sút xa 75
Chọn vị trí 67
Vô lê 75
Penalty 71
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 67
Chuyền dài 79
Đá phạt 73
Sút xoáy 77
Rê bóng 80
Giữ bóng 79
Khéo léo 63
Thăng bằng 60
Phản ứng 66
Kèm người 49
Lấy bóng 59
Cắt bóng 56
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 81
Thể lực 52
Quyết đoán 71
Nhảy 75
Bình tĩnh 75
TM đổ người 7
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 4
TM phản xạ 5
TM chọn vị trí 6
2020
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế › Đồng đội
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 AS Monaco
2022 - 2024 Juventus
2016 - 2022 Manchester United
2012 - 2016 Juventus
2011 - 2012 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
P. Pogba 30 115 116 So sánh
CM
P. Pogba 26 107 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 106 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 108 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 105 So sánh
CM
P. Pogba 20 97 100 So sánh
CM
P. Pogba 21 95 98 So sánh
CM
P. Pogba 21 94 99 So sánh
CM
P. Pogba 18 91 95 So sánh
CM
P. Pogba 17 90 84 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 91 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 88 So sánh
CM
P. Pogba 16 88 94 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 93 So sánh
CM
P. Pogba 18 86 89 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 89 So sánh
RW
P. Pogba 15 85 88 So sánh
CF
P. Pogba 17 84 89 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

P. Pogba 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của P. Pogba 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, P. Pogba 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.