National Hero Debut

P. Pogba

CM 86
CDM 83
NHD France 15.3.1993 (33) 18 191cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Pogba
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 80
Sút bóng 82
Chuyền bóng 84
Rê bóng 88
Phòng thủ 77
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 85 84 85 86 85 86 83 82 82 82 15
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 83 82 82 82 15
Tốc độ 81
Tăng tốc 80
Dứt điểm 76
Lực sút 93
Sút xa 87
Chọn vị trí 83
Vô lê 84
Penalty 73
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 79
Chuyền dài 88
Đá phạt 74
Sút xoáy 84
Rê bóng 90
Giữ bóng 92
Khéo léo 84
Thăng bằng 65
Phản ứng 84
Kèm người 68
Lấy bóng 85
Cắt bóng 71
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 92
Thể lực 89
Quyết đoán 89
Nhảy 86
Bình tĩnh 82
TM đổ người 8
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 5
TM phản xạ 6
TM chọn vị trí 7
2440
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AS Monaco
2022~ Juventus F.C
2022~2024 Juventus F.C
2016~ Manchester United
2016~2022 Manchester United
2012~2012 Manchester United
2012~2016 Juventus F.C
2011~2012 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
P. Pogba 30 115 116 So sánh
CM
P. Pogba 26 107 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 106 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 108 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 105 So sánh
CM
P. Pogba 20 97 100 So sánh
CM
P. Pogba 21 95 98 So sánh
CM
P. Pogba 21 94 99 So sánh
CM
P. Pogba 18 91 95 So sánh
CM
P. Pogba 17 90 84 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 91 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 88 So sánh
CM
P. Pogba 16 88 94 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 93 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 89 So sánh
RW
P. Pogba 15 85 88 So sánh
CF
P. Pogba 17 84 89 So sánh
RB
P. Pogba 9 77 52 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Pogba NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Pogba NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Pogba NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.