Returenees

P. Pogba

CM 107
CAM 107
RTN France 15.3.1993 (33) 26 191cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Pogba
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 105
Chuyền bóng 105
Rê bóng 109
Phòng thủ 98
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 105 105 106 107 105 107 104 100 100 101 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 104 100 100 101 25
Tốc độ 103
Tăng tốc 98
Dứt điểm 102
Lực sút 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 101
Vô lê 86
Penalty 105
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 93
Chuyền dài 114
Đá phạt 97
Sút xoáy 107
Rê bóng 110
Giữ bóng 111
Khéo léo 104
Thăng bằng 107
Phản ứng 104
Kèm người 95
Lấy bóng 101
Cắt bóng 97
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 112
Thể lực 107
Quyết đoán 104
Nhảy 104
Bình tĩnh 107
TM đổ người 20
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 13
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
3088
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AS Monaco
2022~ Juventus F.C
2022~2024 Juventus F.C
2016~ Manchester United
2016~2022 Manchester United
2012~2012 Manchester United
2012~2016 Juventus F.C
2011~2012 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
P. Pogba 30 115 116 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 106 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 108 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 105 So sánh
CM
P. Pogba 20 97 100 So sánh
CM
P. Pogba 21 95 98 So sánh
CM
P. Pogba 21 94 99 So sánh
CM
P. Pogba 18 91 95 So sánh
CM
P. Pogba 17 90 84 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 91 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 88 So sánh
CM
P. Pogba 16 88 94 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 93 So sánh
CM
P. Pogba 18 86 89 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 89 So sánh
RW
P. Pogba 15 85 88 So sánh
CF
P. Pogba 17 84 89 So sánh
RB
P. Pogba 9 77 52 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Pogba RTN được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Pogba RTN thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Pogba RTN được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.