Top Transfer

P. Pogba

CM 91
CDM 86
TT France 15.3.1993 (33) 18 191cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Pogba
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 86
Chuyền bóng 91
Rê bóng 91
Phòng thủ 77
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 88 89 89 90 90 91 86 85 83 82 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 86 85 83 82 19
Tốc độ 85
Tăng tốc 81
Dứt điểm 79
Lực sút 96
Sút xa 95
Chọn vị trí 89
Vô lê 91
Penalty 82
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 88
Chuyền dài 93
Đá phạt 88
Sút xoáy 92
Rê bóng 93
Giữ bóng 94
Khéo léo 85
Thăng bằng 70
Phản ứng 89
Kèm người 75
Lấy bóng 80
Cắt bóng 76
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 93
Thể lực 95
Quyết đoán 84
Nhảy 89
Bình tĩnh 93
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 8
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 10
2572
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AS Monaco
2022~ Juventus F.C
2022~2024 Juventus F.C
2016~ Manchester United
2016~2022 Manchester United
2012~2012 Manchester United
2012~2016 Juventus F.C
2011~2012 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
P. Pogba 30 115 116 So sánh
CM
P. Pogba 26 107 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 106 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 108 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 105 So sánh
CM
P. Pogba 20 97 100 So sánh
CM
P. Pogba 21 95 98 So sánh
CM
P. Pogba 21 94 99 So sánh
CM
P. Pogba 17 90 84 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 91 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 88 So sánh
CM
P. Pogba 16 88 94 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 93 So sánh
CM
P. Pogba 18 86 89 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 89 So sánh
RW
P. Pogba 15 85 88 So sánh
CF
P. Pogba 17 84 89 So sánh
RB
P. Pogba 9 77 52 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Pogba TT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Pogba TT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Pogba TT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.