Golden Rookies

P. Pogba

CM 94
CAM 93
GR France 15.3.1993 (33) 21 192cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Pogba
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 90
Chuyền bóng 92
Rê bóng 95
Phòng thủ 83
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 92 92 93 93 92 94 90 89 88 87 17
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 90 89 88 87 17
Tốc độ 90
Tăng tốc 87
Dứt điểm 84
Lực sút 100
Sút xa 98
Chọn vị trí 91
Vô lê 91
Penalty 86
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 85
Chuyền dài 94
Đá phạt 88
Sút xoáy 92
Rê bóng 96
Giữ bóng 99
Khéo léo 91
Thăng bằng 82
Phản ứng 95
Kèm người 77
Lấy bóng 85
Cắt bóng 86
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 97
Thể lực 99
Quyết đoán 85
Nhảy 88
Bình tĩnh 95
TM đổ người 8
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 5
TM phản xạ 6
TM chọn vị trí 7
2658
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AS Monaco
2022~ Juventus F.C
2022~2024 Juventus F.C
2016~ Manchester United
2016~2022 Manchester United
2012~2012 Manchester United
2012~2016 Juventus F.C
2011~2012 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
P. Pogba 30 115 116 So sánh
CM
P. Pogba 26 107 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 106 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 108 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 105 So sánh
CM
P. Pogba 20 97 100 So sánh
CM
P. Pogba 21 95 98 So sánh
CM
P. Pogba 18 91 95 So sánh
CM
P. Pogba 17 90 84 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 91 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 88 So sánh
CM
P. Pogba 16 88 94 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 93 So sánh
CM
P. Pogba 18 86 89 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 89 So sánh
RW
P. Pogba 15 85 88 So sánh
CF
P. Pogba 17 84 89 So sánh
RB
P. Pogba 9 77 52 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Pogba GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Pogba GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Pogba GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.