FAC

P. Pogba

CM 115
FAC France 15.3.1993 (33) 30 191cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Pogba
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 111
Chuyền bóng 114
Rê bóng 117
Phòng thủ 107
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 112 112 113 114 113 115 112 109 108 109 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 112 109 108 109 31
Tốc độ 111
Tăng tốc 106
Dứt điểm 108
Lực sút 120
Sút xa 118
Chọn vị trí 107
Vô lê 93
Penalty 111
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 102
Chuyền dài 122
Đá phạt 113
Sút xoáy 116
Rê bóng 119
Giữ bóng 119
Khéo léo 112
Thăng bằng 115
Phản ứng 111
Kèm người 105
Lấy bóng 110
Cắt bóng 105
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 116
Thể lực 116
Quyết đoán 113
Nhảy 113
Bình tĩnh 116
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
3353
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AS Monaco
2022~ Juventus F.C
2022~2024 Juventus F.C
2016~ Manchester United
2016~2022 Manchester United
2012~2012 Manchester United
2012~2016 Juventus F.C
2011~2012 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
P. Pogba 26 107 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 106 So sánh
CM
P. Pogba 24 104 108 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 107 So sánh
CM
P. Pogba 24 103 105 So sánh
CM
P. Pogba 20 97 100 So sánh
CM
P. Pogba 21 95 98 So sánh
CM
P. Pogba 21 94 99 So sánh
CM
P. Pogba 18 91 95 So sánh
CM
P. Pogba 17 90 84 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 91 So sánh
CM
P. Pogba 17 89 88 So sánh
CM
P. Pogba 16 88 94 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 93 So sánh
CM
P. Pogba 18 86 89 So sánh
CM
P. Pogba 16 86 89 So sánh
RW
P. Pogba 15 85 88 So sánh
CF
P. Pogba 17 84 89 So sánh
RB
P. Pogba 9 77 52 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Pogba FAC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Pogba FAC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Pogba FAC được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.