Champions of Europe
Y. Touré
CDM
114
CM
113
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
108
Sút bóng
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
112
Thể chất
117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
110
109
111
112
110
113
114
110
110
113
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
114
110
110
113
28
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
103
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
114
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
94
Chuyền dài
115
Đá phạt
113
Sút xoáy
114
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
103
Thăng bằng
116
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
118
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
121
Thể lực
114
Quyết đoán
117
Nhảy
101
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
3322
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Sút má ngoài
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sút má ngoài
Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~2020 |
|
| 2018~2018 |
|
| 2010~2018 |
|
| 2007~2010 |
|
| 2006~2007 |
|
| 2005~2006 |
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 |
| 2001~2004 | KSK 베베런 |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
Y. Touré | 32 | 120 | 125 |
|
|
CM
|
Y. Touré | 31 | 118 | 120 |
|
|
CM
|
Y. Touré | 30 | 117 | 117 |
|
|
CM
|
Y. Touré | 30 | 117 | 119 |
|
|
CM
|
Y. Touré | 27 | 110 | 115 |
|
|
CM
|
Y. Touré | 26 | 110 | 114 |
|
|
CM
|
Y. Touré | 26 | 109 | 110 |
|
|
CM
|
Y. Touré | 26 | 109 | 112 |
|
|
CM
|
Y. Touré | 11 | 75 | 82 |
|
|
RM
|
Y. Touré | 8 | 74 | 51 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Y. Touré CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Y. Touré CU thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Y. Touré CU được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Y. Touré
Y. Touré
Y. Touré
Y. Touré
Y. Touré
Y. Touré
Y. Touré
Y. Touré
Y. Touré
Y. Touré