23 Premium Live

C. Eriksen

CAM 94
CM 93
23PLA Denmark 14.2.1992 (34) 18 181cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Eriksen
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 72
Sút bóng 88
Chuyền bóng 99
Rê bóng 90
Phòng thủ 65
Thể chất 66
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 85 90 90 92 91 93 80 78 74 67 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 80 78 74 67 34
Tốc độ 70
Tăng tốc 75
Dứt điểm 84
Lực sút 94
Sút xa 94
Chọn vị trí 86
Vô lê 91
Penalty 84
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 98
Chuyền dài 100
Đá phạt 97
Sút xoáy 99
Rê bóng 88
Giữ bóng 100
Khéo léo 80
Thăng bằng 84
Phản ứng 92
Kèm người 68
Lấy bóng 70
Cắt bóng 66
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 64
Thể lực 85
Quyết đoán 51
Nhảy 70
Bình tĩnh 98
TM đổ người 28
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 26
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 26
2530
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 VfL Wolfsburg
2022 - 2025 Manchester United
2022 - 2022 Brentford
2020 - 2021 Lombardia FC
2013 - 2020 Tottenham Hotspur
2009 - 2013 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
C. Eriksen 28 115 112 So sánh
LW
C. Eriksen 25 110 107 So sánh
CAM
C. Eriksen 24 107 102 So sánh
CAM
C. Eriksen 24 106 104 So sánh
CM
C. Eriksen 22 102 97 So sánh
RB
C. Eriksen 21 101 100 So sánh
RM
C. Eriksen 19 96 98 So sánh
CAM
C. Eriksen 18 94 94 So sánh
CAM
C. Eriksen 18 94 93 So sánh
CAM
C. Eriksen 17 90 90 So sánh
RM
C. Eriksen 16 93 71 So sánh
CAM
C. Eriksen 17 89 93 So sánh
CAM
C. Eriksen 16 88 94 So sánh
CAM
C. Eriksen 16 88 94 So sánh
LW
C. Eriksen 16 92 92 So sánh
CM
C. Eriksen 17 87 91 So sánh
CAM
C. Eriksen 15 85 68 So sánh
LW
C. Eriksen 17 88 90 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Eriksen 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Eriksen 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Eriksen 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.