Spotlight

C. Eriksen

CM 102
CAM 102
SPL Denmark 14.2.1992 (34) 22 181cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Eriksen
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 95
Chuyền bóng 108
Rê bóng 101
Phòng thủ 75
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 96 101 100 102 102 102 91 89 85 81 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 91 89 85 81 25
Tốc độ 96
Tăng tốc 95
Dứt điểm 89
Lực sút 105
Sút xa 102
Chọn vị trí 100
Vô lê 90
Penalty 90
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 108
Chuyền dài 108
Đá phạt 108
Sút xoáy 109
Rê bóng 99
Giữ bóng 108
Khéo léo 96
Thăng bằng 100
Phản ứng 101
Kèm người 81
Lấy bóng 86
Cắt bóng 68
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 89
Thể lực 97
Quyết đoán 88
Nhảy 83
Bình tĩnh 108
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
2823
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Manchester United
2022~2022 Brentford
2022~2025 Manchester United
2020~ Inter
2020~2021 Inter Milan
2013~2020 Tottenham Hotspur
2010~2013 Ajax
2009~2013 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
C. Eriksen 28 115 112 So sánh
LW
C. Eriksen 25 110 107 So sánh
CAM
C. Eriksen 24 107 102 So sánh
CAM
C. Eriksen 24 106 104 So sánh
RB
C. Eriksen 21 101 100 So sánh
RM
C. Eriksen 19 96 98 So sánh
CAM
C. Eriksen 18 94 94 So sánh
CAM
C. Eriksen 18 94 93 So sánh
CAM
C. Eriksen 18 94 85 So sánh
CAM
C. Eriksen 17 90 90 So sánh
RM
C. Eriksen 16 93 71 So sánh
CAM
C. Eriksen 17 89 93 So sánh
CAM
C. Eriksen 16 88 94 So sánh
CAM
C. Eriksen 16 88 94 So sánh
LW
C. Eriksen 16 92 92 So sánh
CM
C. Eriksen 17 87 91 So sánh
CAM
C. Eriksen 15 85 68 So sánh
LW
C. Eriksen 17 88 90 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của C. Eriksen SPL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, C. Eriksen SPL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của C. Eriksen SPL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.