Champions of Europe

D. Beckham

RM 115
CM 114
CU England 2.5.1975 (51) 28 182cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Beckham
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 112
Chuyền bóng 119
Rê bóng 114
Phòng thủ 99
Thể chất 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 111 114 113 114 115 114 108 109 108 103 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 108 109 108 103 29
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 107
Lực sút 118
Sút xa 119
Chọn vị trí 115
Vô lê 108
Penalty 111
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 124
Chuyền dài 121
Đá phạt 123
Sút xoáy 124
Rê bóng 116
Giữ bóng 113
Khéo léo 111
Thăng bằng 118
Phản ứng 111
Kèm người 94
Lấy bóng 103
Cắt bóng 100
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 103
Thể lực 119
Quyết đoán 115
Nhảy 101
Bình tĩnh 116
TM đổ người 18
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 14
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 22
3344
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~2013 K Beershort VA
2010~2010 AC Milan
2009~2009 AC Milan
2007~2013 LA Galaxy
2003~2007 Real Madrid
1995~1995 Preston North End
1993~2003 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
D. Beckham 36 135 138 So sánh
RM
D. Beckham 32 124 128 So sánh
RM
D. Beckham 32 122 125 So sánh
RW
D. Beckham 31 123 126 So sánh
RM
D. Beckham 30 120 123 So sánh
CF
D. Beckham 30 120 122 So sánh
CM
D. Beckham 30 119 123 So sánh
RM
D. Beckham 29 118 123 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 114 119 So sánh
RM
D. Beckham 26 112 118 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 116 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 115 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 113 So sánh
RM
D. Beckham 26 110 115 So sánh
RM
D. Beckham 25 108 113 So sánh
RM
D. Beckham 24 107 112 So sánh
RM
D. Beckham 23 105 106 So sánh
RM
D. Beckham 23 104 109 So sánh
CDM
D. Beckham 21 105 108 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của D. Beckham CU được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, D. Beckham CU thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của D. Beckham CU được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.