Real Madrid Ambassador

D. Beckham

RM 108
CM 107
RMCF England 2.5.1975 (51) 25 182cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Beckham
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 105
Chuyền bóng 112
Rê bóng 107
Phòng thủ 88
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 104 107 106 107 108 107 100 100 98 93 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 100 100 98 93 26
Tốc độ 104
Tăng tốc 104
Dứt điểm 102
Lực sút 111
Sút xa 111
Chọn vị trí 107
Vô lê 94
Penalty 105
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 119
Chuyền dài 115
Đá phạt 117
Sút xoáy 119
Rê bóng 107
Giữ bóng 108
Khéo léo 105
Thăng bằng 109
Phản ứng 106
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Cắt bóng 88
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 97
Thể lực 113
Quyết đoán 110
Nhảy 94
Bình tĩnh 111
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 18
3114
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~2013 K Beershort VA
2010~2010 AC Milan
2009~2009 AC Milan
2007~2013 LA Galaxy
2003~2007 Real Madrid
1995~1995 Preston North End
1993~2003 Manchester United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
D. Beckham 36 135 138 So sánh
RM
D. Beckham 32 124 128 So sánh
RM
D. Beckham 32 122 125 So sánh
RW
D. Beckham 31 123 126 So sánh
RM
D. Beckham 30 120 123 So sánh
CF
D. Beckham 30 120 122 So sánh
CM
D. Beckham 30 119 123 So sánh
RM
D. Beckham 29 118 123 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 115 119 So sánh
RM
D. Beckham 28 114 119 So sánh
RM
D. Beckham 26 112 118 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 116 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 115 So sánh
RM
D. Beckham 26 111 113 So sánh
RM
D. Beckham 26 110 115 So sánh
RM
D. Beckham 24 107 112 So sánh
RM
D. Beckham 23 105 106 So sánh
RM
D. Beckham 23 104 109 So sánh
CDM
D. Beckham 21 105 108 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của D. Beckham RMCF được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, D. Beckham RMCF thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của D. Beckham RMCF được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.